eke out
/iːk/
chật vật kiếm sống
“They managed to eke out a living from farming.”
Họ đã chật vật kiếm sống từ nghề nông.
Thêm vào My Deck
/iːk/
chật vật kiếm sống
“They managed to eke out a living from farming.”
Họ đã chật vật kiếm sống từ nghề nông.
Thêm vào My Deck