have none of it
/hæv nʌn ʌv ˈsʌm̥(p)θɪŋ/
kiên quyết từ chối, nhất quyết không chịu
“I tried to explain my mistake, but she would have none of it.”
Tôi cố giải thích lỗi lầm của mình, nhưng cô ấy nhất quyết không chịu.
Thêm vào My Deck
/hæv nʌn ʌv ˈsʌm̥(p)θɪŋ/
kiên quyết từ chối, nhất quyết không chịu
“I tried to explain my mistake, but she would have none of it.”
Tôi cố giải thích lỗi lầm của mình, nhưng cô ấy nhất quyết không chịu.
Thêm vào My Deck