in good spirits
/ən ɡʊ(d) sɔɹts/
phấn chấn
“She felt in good spirits after her morning run.”
Cô ấy cảm thấy phấn chấn sau buổi chạy bộ buổi sáng.
Thêm vào My Deck
/ən ɡʊ(d) sɔɹts/
phấn chấn
“She felt in good spirits after her morning run.”
Cô ấy cảm thấy phấn chấn sau buổi chạy bộ buổi sáng.
Thêm vào My Deck