Chuyển đến nội dung
inoh

in increments

/ən ˈɪŋkɹɪmn̩t/

theo từng đợt nhỏ

“They raised the prices in increments over months.”

Họ đã tăng giá theo từng đợt nhỏ trong nhiều tháng.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho in increments: theo từng đợt nhỏ