Chuyển đến nội dung
inoh

in places

/æt ˈpleɪsɪz/

ở một vài nơi, chỗ này chỗ kia

“The storm damaged the old road in places.”

Cơn bão đã làm hỏng con đường cũ ở một vài nơi.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho in places: ở một vài nơi, chỗ này chỗ kia