Chuyển đến nội dung
inoh

long hours

/lʊŋɡ aʊɚ/

nhiều giờ liền

“She works long hours at the hospital every week.”

Cô ấy làm việc nhiều giờ liền tại bệnh viện mỗi tuần.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho long hours: nhiều giờ liền