loose lips
/luːs lɪp/
không biết giữ mồm giữ miệng
“Her loose lips spilled the surprise party details.”
Cái tật không biết giữ mồm giữ miệng của cô ấy đã làm lộ chi tiết về bữa tiệc bất ngờ.
Thêm vào My Deck
/luːs lɪp/
không biết giữ mồm giữ miệng
“Her loose lips spilled the surprise party details.”
Cái tật không biết giữ mồm giữ miệng của cô ấy đã làm lộ chi tiết về bữa tiệc bất ngờ.
Thêm vào My Deck