Dành cho menu, nút và hướng dẫn. Nội dung học của bạn vẫn bằng tiếng Anh.
/ˈmæŋ.ɡ(ə)l/
to damage or destroy by tearing
“The dog began to mangle the old shoe.”
machine for pressing laundry
“She fed the shirt into the mangle.”