more than you have had hot dinners
nhiều không đếm xuể
“I have visited that museum more than you have had hot dinners.”
Tôi đã đến thăm bảo tàng đó nhiều không đếm xuể.
Thêm vào My Deck
nhiều không đếm xuể
“I have visited that museum more than you have had hot dinners.”
Tôi đã đến thăm bảo tàng đó nhiều không đếm xuể.
Thêm vào My Deck