none of your business
/nʌn ʌv ˈsʌmwʌnz ˈbɪz.nɪs/
không phải việc của bạn
“My personal finances are none of your business.”
Tài chính cá nhân của tôi không phải việc của bạn.
Thêm vào My Deck
/nʌn ʌv ˈsʌmwʌnz ˈbɪz.nɪs/
không phải việc của bạn
“My personal finances are none of your business.”
Tài chính cá nhân của tôi không phải việc của bạn.
Thêm vào My Deck