Chuyển đến nội dung
inoh

not bat an eye

/dɪd nɒt bæt/

tỉnh bơ

“She did not bat an eye at the news.”

Cô ấy tỉnh bơ trước tin tức đó.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho not bat an eye: tỉnh bơ