Chuyển đến nội dung
inoh

off the record

/ɒf ˈɹɛk.ɔːd/

không chính thức

“She told me the shocking news strictly off the record.”

Cô ấy kể cho tôi nghe tin tức chấn động đó một cách hoàn toàn không chính thức.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho off the record: không chính thức