Chuyển đến nội dung
inoh

one's mouth water

/wʌnz ˈtiːf ˈwɔ.təɹ/

chảy nước miếng

“The smell of the feast makes one's mouth water.”

Mùi thơm của bữa tiệc khiến người ta chảy nước miếng.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho one's mouth water: chảy nước miếng