other side of the ball
/ˈʌðəɹ ɛnd ʌv ðə bɔl/
góc nhìn khác, thế đối lập
“She realized he was on the other side of the ball during negotiations.”
Cô nhận ra rằng anh ta ở thế đối lập trong suốt các cuộc đàm phán.
Thêm vào My Deck
/ˈʌðəɹ ɛnd ʌv ðə bɔl/
góc nhìn khác, thế đối lập
“She realized he was on the other side of the ball during negotiations.”
Cô nhận ra rằng anh ta ở thế đối lập trong suốt các cuộc đàm phán.
Thêm vào My Deck