Chuyển đến nội dung
inoh

peri-

/ˈpɪə.ɹi/

tiền tố mang nghĩa xung quanh

“We learned about the prefix peri- in our class.”

Chúng tôi đã học về tiền tố peri- trong tiết học.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho peri-: tiền tố mang nghĩa xung quanh