pony up
/ˈpəʊni/
góp tiền
“They will pony up for the group dinner.”
Họ sẽ góp tiền cho bữa tối của cả nhóm.
Thêm vào My Deck
/ˈpəʊni/
góp tiền
“They will pony up for the group dinner.”
Họ sẽ góp tiền cho bữa tối của cả nhóm.
Thêm vào My Deck