put up a fight
/pʊt ʌp/
chống cự, đánh trả, đấu tranh
“She decided to put up a fight for her rights.”
Cô ấy quyết định đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Thêm vào My Deck
/pʊt ʌp/
chống cự, đánh trả, đấu tranh
“She decided to put up a fight for her rights.”
Cô ấy quyết định đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Thêm vào My Deck