Chuyển đến nội dung
inoh

smack

/smæk/

Nghĩa 1

a loud kiss or sound

“She gave him a quick smack on the cheek.”
Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho smack: a loud kiss or sound

Nghĩa 2

A sharp slap or hit.

“He gave the table a smack, startling everyone.”
Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho smack: A sharp slap or hit.