smoke his pole
/smoʊk maɪ pɒl/
thổi kèn
“She refused to smoke his pole after their terrible date.”
Cô ấy đã từ chối thổi kèn cho anh ta sau buổi hẹn hò tồi tệ của họ.
Thêm vào My Deck
/smoʊk maɪ pɒl/
thổi kèn
“She refused to smoke his pole after their terrible date.”
Cô ấy đã từ chối thổi kèn cho anh ta sau buổi hẹn hò tồi tệ của họ.
Thêm vào My Deck