Chuyển đến nội dung
inoh

spoonfeed

//ˈspuːn.fiːd//

mớm sẵn

“The teacher spoonfeeds answers during the quiz.”

Giáo viên mớm sẵn câu trả lời trong bài kiểm tra.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho spoonfeed: mớm sẵn