TA
Nghĩa 1
trợ giảng
“The TA helped students understand the complex topic.”
Trợ giảng đã giúp sinh viên hiểu chủ đề phức tạp.
Thêm vào My Deck
Nghĩa 2
cám ơn (thân mật)
“She said ta when he gave her the tea.”
Cô ấy nói cám ơn khi anh ấy đưa cho cô tách trà.
Thêm vào My Deck