Chuyển đến nội dung
inoh

take it on the chin

/tʰeɪk ɔn ðə t͡ʃɪn/

dũng cảm chấp nhận (chỉ trích hoặc khó khăn)

“He had to take it on the chin and move on.”

Anh ấy đành phải dũng cảm chấp nhận khó khăn và bước tiếp.

Thêm vào My Deck
Hình minh họa cho take it on the chin: dũng cảm chấp nhận (chỉ trích hoặc khó khăn)