tenge
đồng tenge
“He checked the price in tenge before buying the souvenir.”
Anh ấy đã kiểm tra giá bằng đồng tenge trước khi mua món quà lưu niệm.
Thêm vào My Deck
đồng tenge
“He checked the price in tenge before buying the souvenir.”
Anh ấy đã kiểm tra giá bằng đồng tenge trước khi mua món quà lưu niệm.
Thêm vào My Deck