the sun sets on
/ðə sʌn sɛts ɔn ˈsʌm̥(p)θɪŋ/
đi đến hồi kết
“The man cries as the sun sets on his career.”
Người đàn ông khóc khi sự nghiệp của ông đi đến hồi kết.
Thêm vào My Deck
/ðə sʌn sɛts ɔn ˈsʌm̥(p)θɪŋ/
đi đến hồi kết
“The man cries as the sun sets on his career.”
Người đàn ông khóc khi sự nghiệp của ông đi đến hồi kết.
Thêm vào My Deck