Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
piston
pittông
pit
cái hố
pit against
cho đấu với, đặt vào thế đối đầu
pita
bánh pita
pitch
bài thuyết trình ý tưởng
pitch in
góp tay, góp sức
pitcher
bình
pitchfork
cái chĩa
pitfall
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
pithy
súc tích, ngắn gọn
pitiful
đáng thương
pitman
thợ mỏ
pittance
thù lao rẻ mạt, số tiền nhỏ
Pittsfield
thành phố Pittsfield
pituitary
tuyến yên
pity
sự thương hại
pity fuck
quan hệ tình dục vì thương hại
pivot
chuyển hướng
pivotal
then chốt
Pixar
xưởng phim Pixar
pixel
điểm ảnh
pixel peeper
người soi từng điểm ảnh
pixie
nàng tiên
pizza
bánh pizza