Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
plod
đi khó nhọc
plop
rơi tõm
plot
mảnh đất
plotter
máy vẽ đồ thị
plough a lonely furrow
làm việc đơn độc
plough money
đổ tiền vào
plough one's way
chật vật rẽ lối
plough the back forty
làm công việc thầm lặng
plow
rẽ, tiến lên một cách khó khăn
plow on
kiên trì tiếp tục
plow one's way
chật vật vượt qua
plow the sands
dã tràng xe cát, làm việc luống công
plow with his heifer
lợi dụng người thân cận của ai đó để trục lợi
ploy
kế hoạch
pluck
lòng can đảm
plucky
can đảm
plug
bịt lại, nút lại
plug in
tham gia sâu vào
plug into
cắm vào (ổ điện), kết nối
plugin
trình cắm
plum
quả mận
plumage
bộ lông chim
plumb
thăm dò, tìm hiểu kỹ lưỡng
plumber
thợ sửa ống nước