Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
PPV
dịch vụ trả tiền theo lượt xem
PQ
quá trình sơ tuyển
practicable
khả thi
practical
thiết thực
practicality
tính thực tế
practically
hầu như
practice
sự hành nghề, cơ sở hành nghề
practitioner
người hành nghề
pradesh
bang
pragmatic
thực dụng
pragmatism
tính thực tế, tính thực dụng
prairie
đồng cỏ
prairie dog
sóc chó
praise
lời khen ngợi
praise to the skies
tán dương lên tận mây xanh
praise with faint damns
khen ngợi bằng những lời chê bai nhẹ nhàng
pram
xe đẩy trẻ con
prance
nhảy dựng lên
prank
trò chơi khăm
prankster
người hay chơi khăm
prasad
lộc thánh, đồ cúng (trong Ấn Độ giáo)
prat
kẻ ngốc
prawn
tôm
prawn cocktail offensive
chiến dịch chính trị lấy lòng giới doanh nhân