Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
precipice
vách đứng, vách đá
precipitate
gây ra (đột ngột), thúc đẩy
precipitation
mưa, tuyết
precipitous
dốc đứng
precise
chính xác
precisely
chính xác
precision
sự chính xác
preclinical
tiền lâm sàng
preclude
ngăn cản
precocious
phát triển sớm
preconceive
định hình trước
preconception
định kiến, thành kiến
precondition
điều kiện tiên quyết
precursor
điềm báo trước
predate
có trước
predation
sự săn mồi
predator
động vật ăn thịt
predatory
có tính trục lợi
predecessor
người tiền nhiệm, thế hệ trước
predefined
được định trước
predetermine
định trước
predicament
tình thế khó khăn
predicate
dựa vào
predict
dự đoán, tiên đoán