Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
premises
khuôn viên, cơ ngơi
premium
tiền trả thêm
premonition
linh cảm, điềm báo trước
prenatal
tiền sản
prentice
người học việc, thợ học việc
preoccupation
mối bận tâm
preoccupy
chiếm lấy tâm trí
preorder
đặt mua trước
preordered
đã đặt trước
prep
chuẩn bị
preparation
chất pha chế, thuốc pha chế
preparatory
sửa soạn, dự bị
prepare
chuẩn bị
prepare the ground
chuẩn bị nền tảng, dọn đường
preparedness
sự chuẩn bị sẵn sàng
prepay
trả trước
preponderance
phần lớn, sự ưu thế
preposition
giới từ
preposterous
lố bịch
prepped
chuẩn bị
prepping
chuẩn bị
preppy
thuộc phong cách thời trang thanh lịch
prequel
phần tiền truyện
prerequisite
điều kiện tiên quyết