Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
presidency
chức tổng thống, chức chủ tịch
president
tổng thống, chủ tịch
presidential
thuộc tổng thống
presidio
pháo đài
press
nhấn, ấn, ép
press f to pay respects
nhấn F để bày tỏ sự thành kính
press into service
đem ra dùng tạm
press on
tiếp tục
press the flesh
bắt tay chào hỏi
press the panic button
hoảng hốt
pressed for time
thiếu thời gian, gấp về thời gian
presser
thợ là quần áo
pressure
áp lực, sức ép
pressurize
điều áp
prestige
uy tín
prestigious
có uy tín
presto
nhanh như chớp, thoắt một cái
presumably
có lẽ
presume
cho là
presumption
sự suy đoán
presumptive
phỏng đoán, dựa vào suy đoán
presumptuous
ngạo mạn, xấc xược
pretend
giả vờ
pretender
kẻ mạo xưng