Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
put it on the long finger
trì hoãn
put it there
bắt tay nào
put it to work
đưa vào sử dụng
put lipstick on a pig
làm màu, che đậy khuyết điểm
put new wine in old bottles
đổ rượu mới vào bình cũ
put off
trì hoãn
put on
tổ chức, trình diễn
put on a clinic
trình diễn xuất sắc
put on a pedestal
tôn sùng
put on airs
tự cao tự đại
put on frills
làm bộ làm tịch
put on one's dancing shoes
sẵn sàng vui chơi
put on the dog
phô trương sự giàu có, làm dáng
put on the map
làm cho nổi tiếng, làm cho được biết đến rộng rãi
put on the Ritz
ăn mặc lộng lẫy
put one foot in front of the other
bước từng bước một
put one over
lừa gạt
put one past
qua mặt
put one's affairs in order
sắp xếp ổn thỏa việc cá nhân
put one's ass on the line
liều mạng
put one's back into
dốc sức, nỗ lực hết mình
put one's best foot forward
cố gắng hết sức
put one's cards on the table
nói rõ ý định
put one's feet up
thư giãn, nghỉ ngơi