Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
put someone in a box
đóng khung
put someone in mind of
gợi cho ai nhớ lại
put someone in their place
chỉ cho ai đó biết vị trí của họ
put someone on blast
bóc phốt, chỉ trích công khai
put someone on ice
tạm thời đình chỉ
put someone on to
giới thiệu cho ai điều gì mới
put someone out of their misery
chấm dứt nỗi đau khổ của ai đó
put someone to their trumps
buộc ai phải trổ hết tài năng
put someone under
gây mê
put someone's back up
làm ai nổi giận
put someone's lights out
đánh bất tỉnh
put something into perspective
nhìn nhận thấu đáo một vấn đề
put store by
tin tưởng vào
put store in
đặt niềm tin vào
put that in your pipe and smoke it
ráng mà chịu đựng đi
put the bad mouth on
nói xấu
put the beggar on the gentleman
đặt cái tồi tệ lên trên cái tốt đẹp
put the boot in
chỉ trích nặng nề
put the bottom rail on top
đảo lộn trật tự thông thường
put the brakes on
kìm hãm
put the cart before the horse
cầm đèn chạy trước ô tô
put the clock back
quay ngược thời gian
put the clock forward
chỉnh đồng hồ tới
put the cork back in the bottle
kiểm soát lại tình hình