Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
relief
sự khuây khỏa
relieve
làm dịu
reliever
cầu thủ ném bóng thay thế
religion
sự sùng bái
religiosity
sự sùng đạo
religious
thuộc tôn giáo
religiously
đều đặn
relinquish
từ bỏ
relish
sự khoái trá
relive
hồi tưởng lại
reload
nạp lại (đạn, phim)
relocate
chuyển chỗ, di dời
relocation
sự di dời
reluctance
sự miễn cưỡng
reluctant
miễn cưỡng
reluctantly
miễn cưỡng
rely
dựa vào
rem
rem (đơn vị đo bức xạ)
remain
ở lại
remain to be seen
còn phải chờ xem
remainder
phần còn lại
remake
làm lại
remand
tạm giam lại
remark
lời nhận xét