Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
repackage
đóng gói lại
repaint
sơn lại
repair
sửa chữa
repairman
thợ sửa chữa
repairperson
thợ sửa chữa
reparation
sự đền bù thiệt hại
repatriate
đưa về nước
repatriation
sự hồi hương
repay
đền đáp
repayment
sự trả nợ
repeal
huỷ bỏ
repeat
lặp lại
repeatable
có thể lặp lại
repeatedly
nhắc đi nhắc lại
repeater
máy chuyển tiếp
repel
đẩy lùi
repellent
chất xua đuổi
repent
ăn năn, hối lỗi
repentance
sự ăn năn
repercussion
hậu quả
repertoire
vốn tiết mục
repertory
kịch mục, tiết mục
repetition
sự lặp lại
repetitive
lặp đi lặp lại