Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
republic
nước cộng hòa
Republican
đảng viên Cộng hòa
republicanism
chủ nghĩa cộng hòa
republish
tái bản
repudiate
bác bỏ
repudiation
sự bác bỏ
repugnant
đáng ghê tởm
repulse
đánh lui
repulsion
sự kinh tởm
repulsive
kinh tởm, ghê tởm
repurchase
mua lại
repurposed
tái sử dụng vào mục đích khác
reputable
có danh tiếng
reputation
danh tiếng
repute
danh tiếng
reputed
được cho là
reputedly
được cho là, theo đồn đại
request
lời yêu cầu
requiem
lễ cầu siêu, khúc cầu hồn
requiescant in pace
mong họ yên nghỉ
requiescat in pace
hãy yên nghỉ
require
cần đến, đòi hỏi
requirement
yêu cầu
requisite
cần thiết