Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
reset the dial
làm lại từ đầu
resettle
tái định cư
resettlement
sự tái định cư
reshape
định hình lại, tạo lại dáng
reshaped
định hình lại
reshaping
tạo hình lại
reshuffle
sắp xếp lại
reside
cư trú, sinh sống, định cư
residence
nơi cư trú, chỗ ở
residency
sự cư trú
resident
cư dân
residential
thuộc khu dân cư
residual
thuộc phần còn lại
residue
cặn
resign
từ chức
resignation
sự cam chịu
resilience
sự kiên cường
resiliency
sự kiên cường
resilient
kiên cường, có sức chống chịu, có khả năng phục hồi nhanh
resin
nhựa cây
resist
cưỡng lại
resistance
sự kháng cự
resistant
có sức chịu đựng, có sức đề kháng
resistive
có tính điện trở