Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
respiratory
thuộc hô hấp
respiratory system
hệ hô hấp
respite
sự nghỉ ngơi
resplendent
lộng lẫy
respond
trả lời
respondent
bị đơn, người trả lời
responder
nhân viên ứng cứu khẩn cấp
response
sự phản ứng
responsibility
trách nhiệm
responsible
chịu trách nhiệm
responsibly
một cách có trách nhiệm
responsive
dễ dàng
responsiveness
độ nhạy, sự đáp ứng
rest
phần còn lại
rest and vest
làm việc cầm chừng chờ nhận cổ phiếu
rest assured
chắc chắn
rest easy
yên tâm
rest his soul
mong ông ấy yên nghỉ
rest in piss
xuống địa ngục đi
rest in power
yên nghỉ trong vinh quang
rest on one's laurels
ngủ quên trên chiến thắng
rest one's soul
tĩnh tâm
restart
khởi động lại
restate
trình bày lại, diễn đạt lại