Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
retinal
thuộc võng mạc
retinue
đoàn tùy tùng
retire
rút lui
retiree
người về hưu
retirement
sự nghỉ hưu
retort
lời vặn lại
retrace
lần ngược lại
retrace one's steps
quay lại đường cũ
retract
rút lại
retractable
có thể thụt vào
retraction
sự rút lại
retrain
đào tạo lại
retreat
rút lui, lui binh
retrial
tái thẩm
retribution
sự trừng phạt, sự báo ứng
retrieval
sự lấy lại
retrieve
lấy lại
retriever
chó thu mồi
retro
kiểu dĩ vãng
retroactive
có hiệu lực trở về trước
retroactively
có hiệu lực hồi tố
retrofit
cải tạo
retrograde
nghịch hành
retrospect
sự nhìn lại dĩ vãng, hồi tưởng