Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
revenue
doanh thu, thu nhập
reverb
tiếng vang / sự dội lại
revere
tôn kính, kính trọng
reverence
sự tôn kính
reverend
đức cha
reverie
sự mơ mộng
reversal
sự đảo ngược, sự xoay chiều
reverse
đảo ngược
reverse charge
thu cước người nhận
reverse course
quay đầu
reverse Midas touch
bàn tay phá hoại
reversible
có thể đảo ngược
reversion
sự trở lại tình trạng cũ
revert
trở lại
review
bài phê bình, bài đánh giá
reviewer
nhà phê bình
revile
chửi rủa, mắng nhiếc
revise
sửa đổi, sửa lại
revision
bản sửa đổi, bản chỉnh sửa
revisionism
chủ nghĩa xét lại
revisionist
người xét lại
revisit
thăm lại
revitalization
sự hồi sinh, sự phục hồi
revitalize
đem lại sức sống mới