Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rhapsody
bài ca ngợi
rhesus
khỉ rhesus
rhetoric
thuật hùng biện, tu từ học
rhetorical
thuộc về hùng biện, tu từ
rheumatic
thuộc bệnh thấp khớp
rheumatism
bệnh thấp khớp
rheumatoid
dạng thấp khớp
rhinestone
kim cương giả
rhino
con tê giác
rhinoceros
tê giác
Rhodesia
vùng Rhodesia
Rhone
sông Rôn
RHP
cầu thủ ném bóng tay phải
RHS
vế phải
rhubarb
cây đại hoàng
rhyme
vần
rhyme off
đọc làu làu
rhyme or reason
lý do hoặc cơ sở hợp lý
rhythm
nhịp điệu
rhythmic
có nhịp điệu
rhythmically
một cách nhịp nhàng
ria
vịnh cửa sông
Rialto
cầu Rialto
rib
xương sườn