Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rough patch
giai đoạn khó khăn
rough sledding
hoàn cảnh gian nan
rough sleeper
người ngủ bụi
rough trot
giai đoạn khó khăn
roughen up
làm nhám
roughly
khoảng chừng
roughness
sự gồ ghề, sự xù xì
Rouhani
Rouhani
roulette
trò chơi đánh bài ru-lét
round of applause
tràng pháo tay
round the bend
mất trí
round the clock
suốt ngày đêm, cả ngày lẫn đêm
round up
tập hợp
roundabout
chỗ đường vòng
rounders
môn runđơ gần giống bóng chày
roundhouse
cú đấm vòng
roundly
một cách kịch liệt
roundtable
hội nghị bàn tròn
roundup
sự tập hợp
rouse
đánh thức
rout
sự đánh tan tác
route
cách thức
router
bộ định tuyến
routine
thói quen