Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
SAE
Hiệp hội Kỹ sư Ô tô
safari
cuộc đi săn
safe
két sắt
safe and sound
bình an vô sự
safe in the knowledge
yên tâm vì biết rằng
SAFE note
thỏa thuận đơn giản về vốn cổ phần tương lai
safeguard
cái để bảo vệ
safekeeping
sự cất giữ an toàn
safely
một cách an toàn
safety
sự an toàn
safety in numbers
càng đông càng an toàn
saffron
nhụy hoa nghệ tây
sag
giảm sút
saga
câu chuyện dài kỳ, sử thi
sage
cây xô thơm
sagebrush
cây ngải đắng
saggy
chảy xệ
Sagittarius
cung Nhân Mã
Sahara
sa mạc Sahara
Saharan
(thuộc) sa mạc Sahara
saheb
ngài (tôn xưng ở Nam Á)
Sahel
vùng Sahel
sahib
quý ngài
said no one ever
chưa từng ai nói vậy