Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
seabird
chim biển
seaboard
vùng ven biển
seafaring
chuyên đi biển
seafloor
đáy biển
seafood
hải sản
seafront
phần đất nằm sát biển
seagull
chim mòng biển
seagull approach
chiến lược chim hải âu
seagull manager
người quản lý kiểu chim hải âu
seal
hải cẩu
seal the deal
chốt thỏa thuận
sealant
chất trám
sealer
chất bịt kín
seam
đường nối
seaman
thuỷ thủ
seamless
liền mạch
seamlessly
liền mạch
seamstress
cô thợ may
seaport
cảng biển
sear
áp chảo
search
sự lục soát
search me
tôi chịu
searchable
có thể tìm kiếm được
searcher
người tìm kiếm