Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
second Tuesday of the week
ngày không bao giờ tới
secondary
thứ yếu
secondhand
gián tiếp
secondly
vị trí thứ hai
secrecy
sự bí mật
secret
điều bí mật
secretarial
thuộc về công việc của thư kí
secretariat
ban thư ký
secretary
thư ký
secretary spread
chứng béo hông do ngồi nhiều
secrete
tiết ra, bài tiết
secretion
chất bài tiết
secretive
thích giữ bí mật
secretly
bí mật, một cách bí mật
secs
giây
sect
giáo phái
sectarian
thuộc giáo phái
sectarianism
chủ nghĩa giáo phái
section
chia phần
sectional
sô pha ghép
sector
lĩnh vực
sectoral
thuộc ngành
secular
thế tục
secularism
chủ nghĩa thế tục