Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
SFR
đồng franc Thụy Sĩ
SGA
hội sinh viên
shabab
thanh niên
Shabbat shalom
chúc ngày Sa-bát bình an
shabby
tồi tàn, sờn rách
shack
túp lều
shacked up
sống chung
shackle
cái cùm
shad
cá trích dày mình
shade
sự chuyển dần màu
shader
trình đổ bóng
shadow
chút, gợn
shadow of one's former self
cái bóng của chính mình
shadowy
lờ mờ
shady
có bóng râm, râm mát
shaft
ống thông
shaggy
bù xù, rậm lông
shah
vua Ba Tư
shahid
người tử vì đạo
shaikh
tù trưởng (Ả Rập)
shaka
cử chỉ shaka
shake
lắc
shake a leg
nhanh lên, khẩn trương lên
shake like a leaf
run như cầy sấy