Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Sicilian
thuộc đảo Sicilia
sick
ốm
sick and tired
chán ngấy
sick as a parrot
rất thất vọng
sick at heart
đau buồn sâu sắc
sick list
danh sách người ốm
sick man
con bệnh
sick puppy
kẻ bệnh hoạn
sick to the back teeth
chán ngấy, bực mình cực độ
sicken
cảm thấy ốm
sickle
cái liềm
sickly
ốm yếu, xanh xao, hay bệnh
sickness
sự ốm đau, bệnh tật
side issue
vấn đề phụ
side out
mất quyền giao bóng
sidebar
mục bên lề
sideboard
tủ ly, tủ đựng bát đĩa
sidekick
cộng sự
sideline
đường biên
sideshow
trò vui phụ
sidestep
né tránh
sidetrack
đánh lạc hướng, đánh trống lảng
sidewalk
vỉa hè
sideways
từ một bên