Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sleazy
nhếch nhác
sled
xe trượt tuyết
sledge
xe trượt tuyết
sledgehammer
búa tạ
sleek
bóng mượt
sleep
giấc ngủ, sự ngủ
sleep a wink
chợp mắt
sleep camel
người tích trữ giấc ngủ
sleep funny
ngủ sai tư thế
sleep in
ngủ nướng
sleep off
ngủ cho hết tác dụng của cái gì
sleep on
gác cái gì đến ngày mai
sleep on it
gác cái gì đến ngày mai
sleep rough
ngủ ngoài đường
sleep tight
ngủ ngon
sleep together
ngủ cùng nhau
sleep with
ngủ với, ăn nằm với
sleep with the fishes
làm mồi cho cá
sleeper
hiện tượng thành công bất ngờ
sleepiness
sự buồn ngủ, cơn buồn ngủ
sleeping giant
gã khổng lồ đang ngủ (thế lực hùng mạnh chưa trỗi dậy)
sleeping policeman
gờ giảm tốc
sleepless
không ngủ, mất ngủ
sleepover
tiệc ngủ