Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
snoop
rình mò
snooze
chợp mắt
snore
tiếng ngáy
snorkel
ống thở
snort
khịt mũi / thở phì phì
snot
nước mũi, rỉ mũi
snout
mõm (động vật)
snow
tuyết rơi
snow job
sự phỉnh phờ
snow on the mountaintop
mái tóc bạc phơ
snow on the rooftop
tóc bạc
snow out
hủy do tuyết
snowball
nắm tuyết
snowball effect
hiệu ứng quả cầu tuyết
snowball in hell
điều cực kỳ khó xảy ra
snowball's chance in hell
hoàn toàn không có cơ hội
snowboard
ván trượt tuyết
snowboarders
người trượt tuyết bằng ván
snowed under
ngập đầu trong công việc
snowfall
tuyết rơi
snowflake
bông tuyết, hoa tuyết
snowman
người tuyết
snowmobile
xe trượt tuyết
snowstorm
bão tuyết