Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
something is rotten in the state of Denmark
có điều gì đó mờ ám
something is up
có chuyện gì đó bất thường
something like
khoảng chừng
something tells one
linh tính mách bảo
something to
thứ gì đó để
something's up
có chuyện bất thường
somethings
một vài thứ gì đó
sometime
vào một lúc nào đó
sometimes a cigar is a cigar
đôi khi sự việc chỉ đơn giản như những gì ta thấy
sometimes a cigar is just a cigar
không phải cái gì cũng có ẩn ý
somewhat
hơi
somewhere along the line
ở một lúc nào đó
somewhere over the rainbow
ở một nơi mộng mơ, ở một nơi đầy hy vọng
Somme
sông Somme
son
con trai
son of Adam
con trai của Adam (người nam)
son of the morning
đứa con của buổi sáng (tước hiệu của quỷ Lucifer)
sonar
thiết bị định vị sonar
sonata
bản xô-nát
sone
đơn vị sone
song
bài hát, ca khúc
songbird
chim biết hót
songwriter
nhạc sĩ sáng tác bài hát
songwriting
sáng tác nhạc