Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sound
lành lặn
sound asleep
ngủ say
soundly
say sưa, ngon lành
soundness
sự vững chãi
sounds about white
nghe là biết đặc quyền da trắng
sounds good
nghe hay đấy
sounds like a plan
ý kiến hay đấy
soundtrack
đường ghi âm
soup
súp, canh
soup sandwich
mớ hỗn độn
sour
chua
sour grapes
đánh chẳng được, tha làm phúc
sour note
dư âm khó chịu
sour stomach
chứng khó tiêu
sour tooth
sở thích ăn chua
source
nguồn cung cấp
sourdough
bột chua
sous
bếp phó
south
hướng nam
south end
khu vực phía nam
southbound
di chuyển về hướng nam
southeast
hướng đông nam
southeastern
đông nam
southerly
hướng về phương nam, về phương nam